Ho Chi Minh Let's Cube 2019


Date
Jan 20, 2019
City
Ho Chi Minh City, Vietnam
Venue

Trường Trung Cấp Ngề Hùng Vương

Address
161 Nguyễn Chí Thanh, Phường 12, Quận 5, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Details

Các bạn đi vào khu vực giữ xe sẽ thấy 2 hội trường. Cuộc thi tổ chức ở hội trường lớn.

Contact

Gửi email cho Toàn

WCA Delegate
Toan Do Cong
Download all the competition's details as PDF here.
Information

Cuộc thi này là cuộc thi khởi động cho các bạn đam mê bộ môn Cubing trong năm 2019. Cuộc thi tập trung vào các cube giải nhanh và thi nhiều vòng để các bạn có dịp cập nhật lại thành tích và khởi động cho các cuộc thi sắp tới.


This comptition is a kick-off event for cube lovers to start a new cubing year of 2019. The competitions will focus on events with short-solving time, and there will be several rounds to compete.

Events
Main event
Competitors
78
Registration period

Online registration opened and closed .

Registration requirements
This competition is over, click here to display the registration requirements it used.
Create a WCA account here if you don't have one.
If this is not your first competition, associate your WCA ID to your WCA account here.
Register for this competition here.
There is a competitor limit of 200 competitors.
The base registration fee for this competition is 50,000 ₫ (Vietnamese Đồng).
Registration fees won't be refunded under any circumstance.
On the spot registrations will be accepted with a base registration fee of 90,000 ₫ (Vietnamese Đồng).
Spectators can attend paying an entry fee of 50,000 ₫ (Vietnamese Đồng).

  • Lệ phí tham gia: 50.000đ/ thí sinh cho toàn bộ môn thi. Lưu ý: nếu các bạn đăng ký tại ngày thi, lệ phí sẽ là 90.000đ. BTC khuyến khích các bạn đăng ký trước.
  • Các bạn vui lòng Claim ID WCA trước khi đăng ký và sử dụng WCA ID của mình để đăng ký cuộc thi. Việc này sẽ giúp ích rất nhiều cho BTC.
  • Địa điểm nộp lệ phí thi: Tại bàn thi đấu vào ngày thi.

*Với các bạn chưa thi lần nào: Tên đăng ký phải là Tiếng Việt, có dấu. *


  • Fee: 50.000/ participant. Please note that the fee is 90.000 if you haven't registered prior to the compeition date. We highly reccomend to register before the competition.
  • If you have joined any WCA event before, please claim your WCA ID first, it will greatly help us.
  • The fee is collected on the competition date, on the spot. Please do register in advance.
Highlights
Click here to display the highlights of the competition.

Nguyễn Hoàng Quân won with an average of 8.70 seconds in the 3x3x3 Cube event. Trần Thanh Phong finished second (9.58) and Nguyễn Tài Đức finished third (11.64).

3x3x3 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hoàng Quân 7.56 8.70 Vietnam 9.988.458.239.417.56
2 Trần Thanh Phong 8.54 9.58 Vietnam 8.768.5410.169.8311.12
3 Nguyễn Tài Đức 10.68 11.64 Vietnam 14.8812.1911.3911.3410.68
4 Trần Hà Khang 10.66 11.80 Vietnam 12.0510.8413.0410.6612.52
5 Trần Hùng Xuân Thịnh 9.20 11.98 Vietnam 12.9110.7912.249.2019.40
6 Lê Hà Phong 8.89 12.11 Vietnam 8.899.3112.4914.5216.82
7 Nguyễn Hồng Anh Khoa 11.11 12.15 Vietnam 13.2911.7513.8611.4111.11
8 Nguyễn Thành Nhân 11.36 12.19 Vietnam 12.5911.3611.8312.1513.32
9 Nguyễn Xuân Đức 9.02 12.32 Vietnam 11.6112.2515.769.0213.11
10 Phung Gia Bao 11.90 12.53 Vietnam 11.9012.7312.8912.0612.81
11 Nguyễn Lê Gia Tuệ 10.68 12.56 Vietnam 15.7810.6810.6914.5212.46
12 Nguyễn Ngọc Duy 9.19 12.58 Vietnam 9.1913.4912.6113.6111.65
13 Phạm Nguyễn Hoàng Duy 9.49 12.78 Vietnam 13.3111.3413.6914.129.49
14 Lê Đức Thịnh 11.93 13.65 Vietnam 13.2112.5415.8615.2011.93
15 Nguyễn Trần Khánh Dương 12.11 13.66 Vietnam 15.4012.4112.1119.0513.18
16 Hà Hải Đăng 9.70 13.78 Vietnam 14.2814.4912.569.7017.61
17 Trần Thành Trung 11.76 13.97 Vietnam 12.8716.7520.3111.7612.29
18 Trần Ngọc Hoàng Phúc 11.62 14.39 Vietnam 13.7311.6214.7814.6519.08
19 Nguyen Nhat Khang 12.78 14.80 Vietnam 13.5117.5612.7813.5317.35
20 Nguyễn Ngọc Phương 12.02 16.60 Vietnam 12.2321.9112.0215.6521.93

3x3x3 Cube Second round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Hà Hải Đăng 7.56 9.87 Vietnam 10.7810.718.117.5616.02
2 Trần Thanh Phong 8.63 9.98 Vietnam 8.6310.7110.3010.009.65
3 Nguyễn Hoàng Quân 8.83 10.27 Vietnam 8.8310.8610.3910.3410.08
4 Phạm Nguyễn Hoàng Duy 8.12 10.44 Vietnam 10.559.74DNF8.1211.02
5 Lê Hà Phong 10.26 10.82 Vietnam 10.7210.2612.3110.8110.92
6 Trần Hà Khang 9.39 10.87 Vietnam 10.569.3911.5211.7710.53
7 Nguyễn Ngọc Duy 9.55 10.94 Vietnam 10.579.5511.9414.9410.31
8 Nguyễn Trần Khánh Dương 10.72 11.07 Vietnam 11.1311.1010.9711.5410.72
9 Nguyễn Xuân Đức 9.52 11.11 Vietnam 11.0911.9411.4010.859.52
10 Trần Thành Trung 10.57 11.15 Vietnam 13.9111.4511.2010.8010.57
11 Nguyen Nhat Khang 9.69 11.77 Vietnam 11.7810.639.6913.1612.90
12 Lê Đức Thịnh 9.61 12.18 Vietnam 12.489.6114.4711.5712.48
13 Nguyễn Tài Đức 10.28 12.29 Vietnam 14.5613.2310.2812.8110.83
14 Nguyễn Thành Nhân 10.86 12.33 Vietnam 12.9010.8612.5412.8911.56
15 Trần Hùng Xuân Thịnh 11.56 12.37 Vietnam 11.9213.1011.5613.3612.08
16 Trần Ngọc Hoàng Phúc 11.68 12.46 Vietnam 16.4211.6811.8612.0113.51
17 Nguyễn Ngọc Phương 11.18 12.68 Vietnam 15.8612.5811.1812.2313.22
18 Nguyễn Hồng Anh Khoa 12.41 12.94 Vietnam 12.7012.4113.3616.7912.75
19 Nguyễn Lê Gia Tuệ 10.67 12.99 Vietnam 13.2611.7714.1510.6713.95
20 Phung Gia Bao 10.89 13.07 Vietnam 12.4113.2813.5210.8914.26
21 Cao Kim Đô 11.28 13.48 Vietnam 12.9714.4013.2814.1811.28
22 Nguyễn Thị Thúy Hồng 11.33 13.60 Vietnam 13.9712.7514.0711.3314.50
23 Nguyễn Lê Hoài Minh 12.39 13.73 Vietnam 13.2015.7014.0412.3913.94
24 Nguyễn Dương Bảo Nghi 10.43 14.16 Vietnam 14.0810.4312.7715.6215.71
25 Nguyễn Ngọc Hữu Ân 11.62 15.12 Vietnam 15.8313.8211.6216.2215.72
26 Trần Hoàng Quốc Dũng 11.97 15.97 Vietnam 16.8011.9718.3712.7319.28
27 Trịnh Thái Dương 11.04 16.62 Vietnam 16.2917.8618.3315.7011.04
28 Nguyễn Thành Đạt 16.20 16.81 Vietnam 16.2117.9117.7116.2016.52
29 Thai Minh Long 14.80 16.93 Vietnam 16.2215.8818.6820.1714.80
30 Tchen Vinh Huy 12.39 17.57 Vietnam 23.1218.5317.7816.4012.39
31 Nguyễn Phúc Nguyên 15.49 17.66 Vietnam 15.4917.6322.0216.2719.07
32 Nguyễn Phong Thuận 16.81 17.86 Vietnam 19.5617.0417.2319.3116.81
33 Huỳnh Vỹ Kiệt 17.36 18.70 Vietnam 17.3627.3318.8317.9319.35
34 Phạm Trần Gia Huy 14.69 20.15 Vietnam 19.7514.6916.9223.7826.71
35 Nguyen Hoang Khang 20.18 21.12 Vietnam DNF20.2520.1821.6121.50

3x3x3 Cube First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hoàng Quân 7.95 9.49 Vietnam 9.457.9510.198.8310.62
2 Trần Hà Khang 9.54 10.18 Vietnam 10.729.5411.4910.229.61
3 Trần Thanh Phong 8.98 10.30 Vietnam 8.9812.849.6511.999.25
4 Hà Hải Đăng 8.31 10.73 Vietnam 9.8111.0711.3113.328.31
5 Nguyễn Trần Khánh Dương 9.71 10.94 Vietnam 12.929.7111.6811.229.93
6 Trần Hùng Xuân Thịnh 9.85 11.41 Vietnam 10.8412.439.8510.9715.05
7 Nguyễn Thành Nhân 9.63 12.18 Vietnam 12.5113.4213.0311.009.63
8 Nguyen Nhat Khang 8.67 12.26 Vietnam 11.1513.1412.498.6713.52
9 Lê Hà Phong 11.66 12.31 Vietnam 11.6612.1613.0516.7211.71
10 Nguyễn Hồng Anh Khoa 9.97 12.42 Vietnam 11.549.9713.6413.1012.63
11 Nguyễn Lê Gia Tuệ 11.96 12.54 Vietnam 13.0217.7112.3011.9612.30
12 Trần Ngọc Hoàng Phúc 11.02 12.66 Vietnam 13.4512.3711.0212.1715.91
13 Nguyễn Ngọc Duy 10.83 12.79 Vietnam 10.8313.2814.0217.3711.06
14 Nguyễn Xuân Đức 11.39 12.83 Vietnam 13.9013.2411.3912.7412.52
15 Trần Thành Trung 9.80 12.90 Vietnam 12.1215.6812.639.8013.94
16 Nguyễn Tài Đức 11.00 13.00 Vietnam 11.0013.8214.5612.0013.17
17 Phạm Nguyễn Hoàng Duy 9.23 13.03 Vietnam 12.199.23DNF12.7014.19
18 Nguyễn Dương Bảo Nghi 11.66 13.26 Vietnam 14.6014.7912.7512.4311.66
19 Lê Đức Thịnh 12.59 13.52 Vietnam 13.2912.5913.0316.6214.25
20 Nguyễn Lê Hoài Minh 12.09 14.12 Vietnam 13.7818.6512.0914.7213.87
21 Phung Gia Bao 10.22 14.36 Vietnam 16.6914.7615.6110.2212.72
22 Nguyễn Thành Đạt 13.39 14.50 Vietnam 14.8915.6014.8813.3913.72
23 Nguyễn Ngọc Phương 12.08 14.64 Vietnam 15.5427.9515.5512.0812.83
24 Cao Kim Đô 13.19 14.77 Vietnam 13.19DNF14.3813.4516.47
25 Nguyễn Thị Thúy Hồng 12.30 15.28 Vietnam 17.3514.7619.2913.7312.30
26 Trịnh Thái Dương 14.58 15.99 Vietnam 16.3315.5318.4216.1014.58
27 Phạm Trần Gia Huy 14.50 16.09 Vietnam 17.1114.5016.3518.6514.80
28 Tchen Vinh Huy 13.02 16.14 Vietnam 14.0617.3217.0521.9913.02
29 Nguyễn Ngọc Hữu Ân 14.92 16.83 Vietnam 17.5316.3714.9216.8717.26
30 Tran Minh Tue 15.69 17.42 Vietnam 15.6919.0317.0718.2816.90
31 Trần Hoàng Quốc Dũng 17.24 17.86 Vietnam 19.6217.2418.0917.4718.02
32 Huỳnh Bá Tùng 16.15 18.05 Vietnam 17.3620.2816.5121.1216.15
33 Nguyễn Phúc Nguyên 13.69 18.27 Vietnam 19.1222.7118.4813.6917.21
34 Thai Minh Long 15.57 18.34 Vietnam 19.0215.5717.5518.4419.71
35 Nguyen Hoang Khang 17.65 18.37 Vietnam 17.6618.5117.6520.3818.93
36 Nguyễn Phong Thuận 16.83 18.62 Vietnam 16.8321.0318.0718.6019.18
37 Phan Quốc Việt Hưng 17.17 18.63 Vietnam DNF17.1718.1720.3617.36
38 Huỳnh Vỹ Kiệt 15.19 18.68 Vietnam 21.2015.1918.7916.0633.61
39 Hoàn Đức Tài 13.23 18.89 Vietnam 13.2321.7318.6817.1920.80
40 Lê Trần Đăng Quỳnh 13.93 18.90 Vietnam 18.7313.9322.9020.4217.56
41 Trần Lân Giác 17.77 18.98 Vietnam 18.3318.8919.7317.7735.59
42 Lê Hoàng Đức 17.85 19.89 Vietnam 23.0518.54DNF18.0717.85
43 Huỳnh Đình Bảo 16.97 19.95 Vietnam 19.8022.4917.8322.2316.97
44 Trần Ngọc Thanh 15.67 20.01 Vietnam 19.4918.8523.0615.6721.69
45 Nguyễn Tiến Minh 16.30 21.13 Vietnam 22.2022.5818.6216.3023.53
46 Tôn Hữu Đăng Khoa 19.36 21.35 Vietnam 22.5524.4119.8921.6019.36
47 Lê Bá Khánh Duy 18.36 21.43 Vietnam 18.3620.1723.6824.3720.43
48 Huỳnh Minh Đạt 19.27 21.62 Vietnam 24.4419.2721.2521.6321.98
49 Hà Quang Minh 18.19 22.21 Vietnam 21.7632.8618.1920.7824.10
50 Tiêu Hoàng Phúc 17.41 22.53 Vietnam 22.1317.4122.4326.1223.03
51 Nguyễn Minh Dũng 19.60 22.62 Vietnam 29.1219.6024.8621.3721.64
52 Nguyễn Viết Duy 20.76 23.40 Vietnam 20.7621.0023.7529.8925.44
53 Nguyễn Trần Minh Đăng 21.36 23.71 Vietnam 21.3623.2424.3324.6123.56
54 Trần Đăng Khôi 21.87 23.96 Vietnam 31.4423.9021.9526.0321.87
55 Nguyễn Đắc Cường 16.27 23.97 Vietnam 23.6949.0825.4522.7816.27
56 Nguyễn Lê Trung Kiên 20.24 24.45 Vietnam 25.3734.4527.7120.2620.24
57 Vũ Việt Anh 20.16 24.60 Vietnam 27.0920.1623.9622.7427.34
58 Lâm Nguyên Minh Tấn 19.05 24.71 Vietnam 24.5427.6229.7519.0521.98
59 Nguyễn Đình Phương Duy 22.06 24.92 Vietnam 25.6422.0625.5029.9423.62
60 Toan Do Cong 23.13 25.49 Vietnam 24.0423.8235.2828.6223.13
61 Tran Kien Hao 23.20 25.69 Vietnam 28.2625.6129.0823.2023.20
62 Ngô Thiên Bảo 21.99 25.83 Vietnam 21.9922.3828.7329.7526.39
63 Huỳnh Phúc Long 22.74 26.40 Vietnam 31.8630.0123.0222.7426.18
64 Nguyễn Ngọc Thiên Ân 21.99 28.24 Vietnam 26.8521.9926.1531.7233.48
65 Nguyễn Phụng Hưng 24.98 29.40 Vietnam 26.6729.3433.3924.9832.19
66 Âu Tử Dương 22.69 29.64 Vietnam 25.9834.9822.6927.9657.37
67 Huynh Huu Phuoc 26.92 30.84 Vietnam 26.9228.7334.5229.2834.78
68 Nguyễn Công Duy 23.95 31.53 Vietnam 32.8840.5728.7133.0023.95
69 Hà Thịnh Vĩ 26.63 34.37 Vietnam 35.8431.7926.6335.4936.95
70 Nguyễn Ngọc Thành 24.65 34.87 Vietnam 29.3142.9724.6541.6133.70
71 Nguyễn Minh Quân 28.48 35.43 Vietnam 28.4840.0337.6928.5644.40
72 Võ Hoàng Minh Quân 28.94 37.68 Vietnam 1:12.0348.8428.9429.0135.18
73 Thái Diệm Ân 24.63 39.93 Vietnam 46.731:17.4824.6336.4736.60
74 Nguyễn Lan Hương 43.39 46.67 Vietnam 44.9243.3944.2450.85DNF
75 Phan Đăng Khoa 33.26 52.03 Vietnam 52.40DNF33.2649.7353.97
76 Phan Nhật Hào 42.69 59.07 Vietnam 48.0142.691:06.921:10.261:02.28

2x2x2 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hồng Anh Khoa 2.65 3.52 Vietnam 3.406.282.852.654.32
2 Nguyễn Tài Đức 2.64 3.61 Vietnam 2.644.243.393.204.39
3 Cao Kim Đô 2.45 3.70 Vietnam 2.454.072.804.245.42
4 Phung Gia Bao 2.54 4.03 Vietnam 2.545.112.734.444.91
5 Nguyễn Trần Khánh Dương 2.44 4.05 Vietnam 3.664.682.444.134.35
6 Lê Hà Phong 3.59 4.18 Vietnam 3.603.833.598.215.12
7 Trần Hà Khang 3.67 4.19 Vietnam 4.074.373.674.714.14
8 Nguyễn Lê Hoài Minh 3.79 4.23 Vietnam 5.883.794.594.014.09
9 Nguyễn Viết Duy 2.62 4.59 Vietnam 2.625.244.475.154.16
10 Lê Đức Thịnh 4.33 4.66 Vietnam 4.944.565.474.334.49
11 Nguyễn Xuân Đức 2.60 4.70 Vietnam 3.115.232.605.769.87
12 Nguyễn Thị Thúy Hồng 3.45 5.22 Vietnam 3.455.445.55DNF4.66
13 Trần Ngọc Hoàng Phúc 4.73 5.22 Vietnam 4.736.065.345.155.17
14 Nguyễn Ngọc Thiên Ân 3.67 5.46 Vietnam 5.605.813.675.365.42
15 Nguyen Hoang Khang 3.00 5.63 Vietnam 3.006.865.814.956.14
16 Trần Lân Giác 4.75 5.70 Vietnam 5.875.047.354.756.20
17 Trần Thành Trung 3.98 5.88 Vietnam 8.293.98DNF4.065.29

2x2x2 Cube First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Lê Hà Phong 2.89 3.42 Vietnam 4.362.892.982.934.63
2 Nguyễn Trần Khánh Dương 2.71 3.46 Vietnam 3.603.293.482.714.19
3 Trần Hà Khang 3.30 3.56 Vietnam 3.343.983.304.123.36
4 Trần Thành Trung 2.84 4.07 Vietnam 3.484.854.912.843.89
5 Nguyễn Lê Hoài Minh 3.15 4.16 Vietnam 4.253.154.533.794.44
6 Phung Gia Bao 3.47 4.43 Vietnam 3.474.205.814.524.58
7 Nguyễn Tài Đức 3.70 4.47 Vietnam 4.733.704.853.825.96
8 Trần Hùng Xuân Thịnh 2.70 4.68 Vietnam 6.917.572.912.704.22
9 Nguyễn Ngọc Thiên Ân 2.55 4.72 Vietnam 3.935.065.205.182.55
10 Lê Đức Thịnh 4.56 4.75 Vietnam 4.667.274.984.564.61
11 Nguyễn Thị Thúy Hồng 4.38 4.89 Vietnam 4.3810.645.564.664.45
12 Cao Kim Đô 4.21 4.90 Vietnam 4.955.215.904.214.54
13 Nguyễn Viết Duy 4.35 4.97 Vietnam 4.35DNF5.824.564.53
14 Trần Ngọc Hoàng Phúc 3.45 4.98 Vietnam 3.454.677.964.975.29
15 Nguyễn Xuân Đức 3.05 5.03 Vietnam 3.054.705.516.124.87
16 Nguyen Hoang Khang 2.71 5.07 Vietnam 5.424.917.314.872.71
17 Trần Lân Giác 4.82 5.11 Vietnam 4.845.019.004.825.47
18 Lâm Nguyên Minh Tấn 2.39 5.19 Vietnam 2.396.885.064.645.86
19 Nguyễn Hồng Anh Khoa 3.50 5.29 Vietnam 6.055.034.793.507.43
20 Tran Minh Tue 4.77 5.31 Vietnam 5.775.774.955.214.77
21 Trịnh Thái Dương 4.72 5.35 Vietnam 5.764.725.795.414.88
22 Nguyễn Phong Thuận 4.22 5.43 Vietnam 7.355.874.515.924.22
23 Huỳnh Bá Tùng 4.93 5.43 Vietnam 4.935.066.815.435.80
24 Nguyễn Thành Nhân 2.93 5.52 Vietnam 2.935.949.615.125.50
25 Nguyễn Hoàng Quân 2.73 5.62 Vietnam 10.028.172.733.974.72
26 Nguyễn Thành Đạt 2.24 5.67 Vietnam 5.765.347.445.912.24
27 Tôn Hữu Đăng Khoa 4.70 6.18 Vietnam 4.706.387.115.176.99
28 Nguyễn Đắc Cường 4.94 6.20 Vietnam 18.714.945.796.796.02
29 Huỳnh Vỹ Kiệt 4.18 6.36 Vietnam 7.0113.225.086.984.18
30 Phạm Nguyễn Hoàng Duy 4.20 6.66 Vietnam 10.824.209.184.346.47
31 Huỳnh Đình Bảo 6.33 6.68 Vietnam 7.086.338.476.626.34
32 Trần Đăng Khôi 4.62 6.76 Vietnam 4.628.1512.006.225.91
33 Nguyễn Ngọc Duy 2.82 6.87 Vietnam 6.937.457.406.292.82
34 Trần Hoàng Quốc Dũng 5.15 6.92 Vietnam 7.138.215.615.158.03
35 Nguyễn Minh Dũng 6.73 7.56 Vietnam 7.696.738.256.748.67
36 Huỳnh Minh Đạt 5.09 7.60 Vietnam 6.898.3311.867.575.09
37 Nguyen Nhat Khang 6.68 7.95 Vietnam 8.517.576.687.788.93
38 Ngô Thiên Bảo 4.60 8.10 Vietnam 4.608.809.426.419.10
39 Huỳnh Phúc Long 4.49 8.98 Vietnam 4.498.0410.5810.428.49
40 Võ Hoàng Minh Quân 6.32 9.20 Vietnam 12.7710.6610.346.606.32
41 Thái Diệm Ân 9.15 10.49 Vietnam 11.5910.739.1511.469.29
42 Tran Kien Hao 10.05 10.55 Vietnam 13.8011.4710.0810.0510.09
43 Hà Quang Minh 5.85 13.48 Vietnam 6.53DNF5.8520.4713.45
44 Nguyễn Lan Hương 10.68 17.72 Vietnam 15.3819.8436.6010.6817.93
45 Phan Nhật Hào 7.57 18.62 Vietnam DNF26.517.5714.9014.46
46 Hoàn Đức Tài 3.29 DNF Vietnam 3.295.14DNFDNF11.72
47 Lê Hoàng Đức 9.16 DNF Vietnam DNF15.359.16DNF15.98

4x4x4 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Trần Thanh Phong 34.34 35.91 Vietnam 34.3435.2038.9835.5237.00
2 Trần Hà Khang 33.30 37.64 Vietnam 39.8338.1133.3041.6434.97
3 Nguyễn Hoàng Quân 37.06 41.62 Vietnam 46.2639.6543.8541.3637.06
4 Phạm Nguyễn Hoàng Duy 39.54 42.58 Vietnam 47.6039.5439.5740.5850.39
5 Lê Hà Phong 39.38 42.87 Vietnam 39.3845.0744.0739.4847.77
6 Nguyễn Ngọc Phương 37.95 43.25 Vietnam 44.9340.6846.7644.1437.95
7 Nguyễn Trần Khánh Dương 44.64 45.76 Vietnam 46.2744.7946.8646.2144.64
8 Nguyễn Hồng Anh Khoa 44.17 46.57 Vietnam 1:01.1547.0347.7644.1744.91
9 Nguyễn Ngọc Duy 42.80 47.12 Vietnam 46.1944.5952.8642.8050.57
10 Trần Thành Trung 39.67 49.06 Vietnam 39.6747.2649.8353.0650.09
11 Nguyễn Tài Đức 47.91 52.04 Vietnam 53.1259.7147.9152.2950.71
12 Trần Ngọc Hoàng Phúc 48.54 52.67 Vietnam 48.5452.2053.7955.8052.02
13 Nguyễn Xuân Đức 46.94 53.46 Vietnam 1:02.7346.9452.0756.2652.06
14 Trần Hùng Xuân Thịnh 50.21 53.63 Vietnam 52.4852.5450.2155.8656.15
15 Nguyễn Thành Đạt 52.63 57.14 Vietnam 52.6359.151:19.7453.5058.76
16 Hà Hải Đăng 47.09 1:01.85 Vietnam 56.271:05.681:03.601:08.5547.09
17 Trần Hoàng Quốc Dũng 56.45 1:04.64 Vietnam DNF1:00.101:12.6356.451:01.20
18 Cao Kim Đô 1:01.35 1:05.66 Vietnam 1:01.351:07.231:03.501:28.511:06.25
19 Nguyễn Thành Nhân 1:05.04 1:08.22 Vietnam 1:11.71DNF1:05.981:05.041:06.97
20 Huỳnh Vỹ Kiệt 50.96 1:11.34 Vietnam 50.96DNF1:06.871:13.051:14.11

4x4x4 Cube First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Trần Hà Khang 34.71 38.60 Vietnam 39.1342.1934.7140.8135.86
2 Trần Thanh Phong 34.11 40.31 Vietnam 41.1945.3840.0234.1139.71
3 Nguyễn Trần Khánh Dương 39.21 43.19 Vietnam 49.6939.2143.5942.6643.32
4 Nguyễn Hoàng Quân 41.24 44.27 Vietnam 41.2444.8551.0344.6543.32
5 Nguyễn Ngọc Phương 41.37 44.38 Vietnam 45.4542.6841.3746.5245.00
6 Phạm Nguyễn Hoàng Duy 39.61 44.87 Vietnam DNF42.3148.6339.6143.68
7 Lê Hà Phong 41.92 45.96 Vietnam 51.3641.9248.7847.0942.00
8 Trần Ngọc Hoàng Phúc 44.68 48.55 Vietnam 53.1044.6845.9246.6254.35
9 Nguyễn Xuân Đức 47.34 49.61 Vietnam 48.4252.6159.9347.3447.79
10 Trần Hùng Xuân Thịnh 48.98 50.38 Vietnam 50.9148.9851.1949.0554.10
11 Trần Thành Trung 46.75 50.82 Vietnam 49.2351.651:01.4851.5846.75
12 Nguyễn Hồng Anh Khoa 44.05 53.10 Vietnam 1:01.2951.4644.0554.7953.05
13 Nguyễn Ngọc Duy 46.93 53.65 Vietnam 55.5446.931:02.1456.1749.24
14 Nguyễn Tài Đức 48.65 54.34 Vietnam 51.1348.6551.801:21.981:00.08
15 Nguyễn Thành Đạt 49.45 54.81 Vietnam 1:07.6353.3258.0753.0549.45
16 Hà Hải Đăng 52.47 1:00.96 Vietnam 1:01.8956.741:04.241:19.9752.47
17 Trần Hoàng Quốc Dũng 57.02 1:04.91 Vietnam 1:07.151:12.921:05.371:02.2257.02
18 Huỳnh Vỹ Kiệt 1:01.21 1:05.37 Vietnam 1:01.211:06.911:15.521:07.211:01.99
19 Nguyễn Thành Nhân 56.88 1:05.57 Vietnam 1:09.0256.881:03.641:09.561:04.06
20 Cao Kim Đô 56.83 1:09.80 Vietnam 1:23.711:17.381:05.011:07.0256.83
21 Nguyen Nhat Khang 1:05.51 1:12.48 Vietnam 1:18.501:08.901:21.131:05.511:10.03
22 Lê Đức Thịnh 56.97 1:13.96 Vietnam DNF1:10.351:14.691:16.8456.97
23 Lê Bá Khánh Duy 1:10.21 1:14.58 Vietnam 1:17.211:21.561:14.871:10.211:11.67
24 Huỳnh Bá Tùng 1:06.65 1:15.14 Vietnam 1:16.131:10.191:19.091:57.131:06.65
25 Phung Gia Bao 1:05.85 1:15.48 Vietnam 1:09.791:22.451:05.851:14.201:31.32
26 Nguyễn Ngọc Hữu Ân 1:08.13 1:15.84 Vietnam 1:22.581:21.391:08.131:17.711:08.43
27 Trịnh Thái Dương 1:11.50 1:26.21 Vietnam 1:29.691:11.501:16.971:31.961:34.95
28 Toan Do Cong 1:06.32 1:28.66 Vietnam 1:24.781:06.321:46.671:46.211:14.99
29 Huỳnh Phúc Long 1:22.48 1:30.49 Vietnam 1:39.071:27.001:22.481:25.971:38.49
30 Vũ Việt Anh 1:46.50 Vietnam 1:49.351:46.50
31 Nguyễn Lan Hương 2:19.42 Vietnam 3:25.162:19.42
32 Nguyễn Minh Dũng 2:25.67 Vietnam DNF2:25.67

Pyraminx Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hồng Anh Khoa 3.52 4.43 Vietnam 4.533.854.903.5210.13
2 Nguyễn Hoàng Quân 4.19 6.24 Vietnam 5.886.764.196.097.12
3 Trần Thành Trung 5.75 7.28 Vietnam 7.957.306.937.615.75
4 Nguyễn Trần Khánh Dương 6.58 7.70 Vietnam 6.936.5810.157.169.01
5 Trịnh Thái Dương 7.94 8.89 Vietnam 10.369.687.999.007.94
6 Cao Kim Đô 9.82 10.64 Vietnam 10.5517.1011.2310.159.82
7 Nguyễn Lê Hoài Minh 8.65 10.70 Vietnam 10.9810.8410.2812.828.65
8 Huỳnh Bá Tùng 8.94 11.59 Vietnam 9.089.598.9416.1017.28
9 Nguyễn Thành Đạt 7.96 11.64 Vietnam 13.737.9612.0011.4211.50
10 Trần Ngọc Hoàng Phúc 6.11 11.72 Vietnam 18.456.1110.6014.639.93
11 Nguyễn Thành Nhân 11.69 12.41 Vietnam 12.2911.9711.6912.9615.48
12 Phung Gia Bao 9.71 12.72 Vietnam 10.8712.9514.359.7115.01
13 Huỳnh Phúc Long 10.72 12.79 Vietnam 13.9210.8510.7213.6017.67
14 Nguyễn Phong Thuận 11.68 13.60 Vietnam 12.3018.1116.1312.3711.68
15 Nguyễn Thiên Lợi 12.88 14.65 Vietnam 16.7812.8815.6915.2413.01
16 Võ Hoàng Minh Quân 10.80 14.94 Vietnam 14.4810.8016.8415.0015.34
17 Ngô Thiên Bảo 14.43 15.16 Vietnam 15.4128.6915.0914.9714.43
18 Huỳnh Minh Đạt 16.81 19.79 Vietnam 19.4722.7016.8121.2818.61
19 Phan Nhật Hào 17.35 22.31 Vietnam 24.4317.3524.2619.4523.22
20 Nguyen Nhat Khang 16.13 25.73 Vietnam 16.1321.5935.0121.6034.01
21 Hà Thịnh Vĩ 17.75 32.49 Vietnam 33.5235.2728.6917.7542.30
22 Trần Hùng Xuân Thịnh 10.05 DNF Vietnam 10.05DNFDNFDNFDNS

Skewb Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Trần Thành Trung 5.23 6.74 Vietnam 6.325.908.338.015.23
2 Nguyễn Ngọc Thành 5.33 7.72 Vietnam 8.879.865.337.996.29
3 Nguyễn Hồng Anh Khoa 4.73 7.74 Vietnam 8.738.8610.665.624.73
4 Nguyễn Trần Khánh Dương 7.42 8.36 Vietnam 8.947.598.557.4210.40
5 Nguyễn Lê Hoài Minh 3.91 8.45 Vietnam 8.103.919.2810.017.96
6 Lâm Nguyên Minh Tấn 4.48 8.84 Vietnam 6.474.488.4011.65DNF
7 Phung Gia Bao 7.98 8.97 Vietnam 10.428.029.217.989.69
8 Huỳnh Vỹ Kiệt 10.21 11.32 Vietnam 10.9018.6410.2112.5710.48
9 Nguyễn Thành Đạt 3.85 11.71 Vietnam 10.753.85DNF11.9912.40
10 Nguyễn Phong Thuận 9.69 12.13 Vietnam 12.3010.7616.4113.339.69
11 Huỳnh Bá Tùng 7.47 12.48 Vietnam DNF11.797.4712.5613.10
12 Trần Ngọc Hoàng Phúc 7.88 12.50 Vietnam 7.8816.2311.1710.3315.99
13 Nguyễn Thiên Lợi 6.40 13.43 Vietnam 14.976.4015.0515.2010.26
14 Hoàn Đức Tài 13.62 15.28 Vietnam 19.2413.8713.6217.5314.45
15 Ngô Thiên Bảo 14.36 15.65 Vietnam 14.3616.7314.3715.86DNF
16 Trịnh Thái Dương 13.04 15.79 Vietnam 18.9315.2713.1721.2413.04
17 Nguyễn Lan Hương 11.10 15.90 Vietnam 17.5625.2313.4316.7211.10
18 Huỳnh Minh Đạt 11.60 16.09 Vietnam 11.60DNF17.8214.2216.22
19 Cao Kim Đô 7.73 16.33 Vietnam 7.7321.3612.3420.0016.65
20 Trần Hùng Xuân Thịnh 7.24 17.59 Vietnam 24.087.2412.61DNF16.07
21 Nguyễn Tài Đức 9.06 17.98 Vietnam 9.0619.3627.2923.2911.29
22 Hà Thịnh Vĩ 18.62 29.31 Vietnam 21.8318.6228.9837.1254.74
23 Nguyen Nhat Khang 22.60 30.90 Vietnam 42.6729.8330.1132.7522.60
24 Nguyễn Minh Dũng 23.98 33.81 Vietnam 23.9836.8936.9440.9827.60
25 Phan Nhật Hào 34.91 40.87 Vietnam 34.9138.7347.9235.961:00.89